TRUNG TÂM NHẬT NGỮ SANKO VIỆT NAM
Lầu 3, Tòa Nhà Phụ Nữ, số 20, Nguyễn Đăng Giai, P.Thảo Điền, Q.2, TP.HCM

Kho từ vựng/ngữ pháp tiếng Nhật

<b><big>Nghề nghiệp「しょくぎょう」-【職業】</b></big>

Nghề nghiệp「しょくぎょう」-【職業】

Hãy cùng Nhật ngữ Sanko học một vài từ vựng về các nghề nghiệp bằng tiếng Nhật nhé!                      (•̀ᴗ•́)൬༉
Chi tiết
<b><big>Thể thao「スポーツ」</b></big>

Thể thao「スポーツ」

Hãy cùng Nhật ngữ Sanko học một vài từ vựng về các môn thể thao bằng tiếng Nhật nhé!                      (•̀ᴗ•́)൬༉
Chi tiết
<b><big> Thần linh 「かみ」-【神】</b></big>

Thần linh 「かみ」-【神】

Hãy cùng Nhật ngữ Sanko học một vài từ vựng về các vị thần bằng tiếng Nhật nhé!                               ...
Chi tiết
<b><big> Dụng cụ nhà bếp 「りょうりどうく」-【料理道具】</b></big>

Dụng cụ nhà bếp 「りょうりどうく」-【料理道具】

Hãy cùng Nhật ngữ Sanko học một vài từ vựng về các dụng cụ bếp bằng tiếng Nhật nhé!                  (•̀ᴗ•́)൬༉
Chi tiết
<b><big>Món ăn Nhật 「わしょく」-【和食】P2</b></big>

Món ăn Nhật 「わしょく」-【和食】P2

Hãy cùng Nhật ngữ Sanko học một vài từ vựng về các món ăn Nhật Bản bằng tiếng Nhật nhé!     (•̀ᴗ•́)൬༉
Chi tiết
<b><big> Món ăn Nhật 「わしょく」-【和食】P1</b></big>

Món ăn Nhật 「わしょく」-【和食】P1

Hãy cùng Nhật ngữ Sanko học một vài từ vựng về các món ăn Nhật Bản bằng tiếng Nhật nhé!     (•̀ᴗ•́)൬༉
Chi tiết
<b><big> Công trình kiến trúc「たてもの」-【建物】</b></big>

Công trình kiến trúc「たてもの」-【建物】

Hãy cùng Nhật ngữ Sanko học một vài từ vựng về các công trình kiến trúc bằng tiếng Nhật nhé!  (•̀ᴗ•́)൬༉
Chi tiết
<b><big>Thời tiết「てんき」-【天気】</b></big>

Thời tiết「てんき」-【天気】

Hãy cùng Nhật ngữ Sanko học một vài từ vựng về thời tiết bằng tiếng Nhật nhé!                                ...
Chi tiết
<b><big>Thiết bị điện tử「エレクトロニクス」P3</b></big>

Thiết bị điện tử「エレクトロニクス」P3

Hãy cùng Nhật ngữ Sanko học một vài từ vựng về các thiết bị điện tử bằng tiếng Nhật nhé!                         (•̀ᴗ•́)൬༉
Chi tiết
<b><big>Thiết bị điện tử「エレクトロニクス」P2</b></big>

Thiết bị điện tử「エレクトロニクス」P2

Hãy cùng Nhật ngữ Sanko học một vài từ vựng về các thiết bị điện tử bằng tiếng Nhật nhé!                         (•̀ᴗ•́)൬༉
Chi tiết
<b><big>Thiết bị điện tử「エレクトロニクス」P1</b></big>

Thiết bị điện tử「エレクトロニクス」P1

Hãy cùng Nhật ngữ Sanko học một vài từ vựng về các thiết bị điện tử bằng tiếng Nhật nhé!                        ...
Chi tiết