TRUNG TÂM NHẬT NGỮ SANKO VIỆT NAM
Lầu 3, Tòa Nhà Phụ Nữ, số 20, Nguyễn Đăng Giai, P.Thảo Điền, Q.2, TP.HCM

Kho từ vựng/ngữ pháp tiếng Nhật

<b><big>Mỹ phẩm「けしょう」-【化粧】</b></big>

Mỹ phẩm「けしょう」-【化粧】

Hãy cùng Nhật ngữ Sanko học một vài từ vựng về mỹ phẩm bằng tiếng Nhật nhé!   (•̀ᴗ•́)൬༉
Chi tiết
<b><big>Tổng hợp tính từ đuôi な</b></big>

Tổng hợp tính từ đuôi な

Nhật ngữ SANKO xin gửi đến các bạn đang và đã học tiếng Nhật bảng tổng hợp các tính từ đuôi "na".
Chi tiết
<b><big>Tổng hợp tính từ đuôi い</b></big>

Tổng hợp tính từ đuôi い

Nhật ngữ SANKO xin gửi đến các bạn đang và đã học tiếng Nhật bảng tổng hợp các tính từ đuôi "i".
Chi tiết
<b><big>Nhạc cụ「がっき」-【楽器】</b></big>

Nhạc cụ「がっき」-【楽器】

Hãy cùng Nhật ngữ Sanko học một vài từ vựng về nhạc cụ bằng tiếng Nhật nhé!   (•̀ᴗ•́)൬༉
Chi tiết
<b><big>Trái cây「くだもの」-【果物】</b></big>

Trái cây「くだもの」-【果物】

Hãy cùng Nhật ngữ Sanko học một vài từ vựng về trái cây bằng tiếng Nhật nhé!   (•̀ᴗ•́)൬༉
Chi tiết
<b><big>Các bộ thủ trong Hán Tự - 部首「ぶしゅ」</b></big>

Các bộ thủ trong Hán Tự - 部首「ぶしゅ」

Hãy cùng Nhật Ngữ Sanko tìm hiểu về các bộ thủ trong Hán Tự tiếng Nhật nhé 🈵🈺🈳🈯🈹 Ở bài này chúng ta sẽ xem về bộ Nhất「一」và những Hán Tự có chứa ...
Chi tiết
<b><big>Phương tiện di chuyển「のりもの」-【乗り物】</b></big>

Phương tiện di chuyển「のりもの」-【乗り物】

Hãy cùng Nhật ngữ Sanko học một vài từ vựng về các phương tiện di chuyển bằng tiếng Nhật nhé!   (•̀ᴗ•́)൬༉
Chi tiết
<b><big>Vũ trụ 「うちゅう」-【宇宙】</b></big>

Vũ trụ 「うちゅう」-【宇宙】

Hãy cùng Nhật ngữ Sanko học một vài từ vựng về vũ trụ bằng tiếng Nhật nhé!                                 ...
Chi tiết
<b><big>Nghề nghiệp「しょくぎょう」-【職業】</b></big>

Nghề nghiệp「しょくぎょう」-【職業】

Hãy cùng Nhật ngữ Sanko học một vài từ vựng về các nghề nghiệp bằng tiếng Nhật nhé!                      (•̀ᴗ•́)൬༉
Chi tiết
<b><big>Thể thao「スポーツ」</b></big>

Thể thao「スポーツ」

Hãy cùng Nhật ngữ Sanko học một vài từ vựng về các môn thể thao bằng tiếng Nhật nhé!                      (•̀ᴗ•́)൬༉
Chi tiết
<b><big> Thần linh 「かみ」-【神】</b></big>

Thần linh 「かみ」-【神】

Hãy cùng Nhật ngữ Sanko học một vài từ vựng về các vị thần bằng tiếng Nhật nhé!                               ...
Chi tiết
<b><big> Dụng cụ nhà bếp 「りょうりどうく」-【料理道具】</b></big>

Dụng cụ nhà bếp 「りょうりどうく」-【料理道具】

Hãy cùng Nhật ngữ Sanko học một vài từ vựng về các dụng cụ bếp bằng tiếng Nhật nhé!                  (•̀ᴗ•́)൬༉
Chi tiết
<b><big>Món ăn Nhật 「わしょく」-【和食】P2</b></big>

Món ăn Nhật 「わしょく」-【和食】P2

Hãy cùng Nhật ngữ Sanko học một vài từ vựng về các món ăn Nhật Bản bằng tiếng Nhật nhé!     (•̀ᴗ•́)൬༉
Chi tiết
<b><big> Món ăn Nhật 「わしょく」-【和食】P1</b></big>

Món ăn Nhật 「わしょく」-【和食】P1

Hãy cùng Nhật ngữ Sanko học một vài từ vựng về các món ăn Nhật Bản bằng tiếng Nhật nhé!     (•̀ᴗ•́)൬༉
Chi tiết
<b><big> Công trình kiến trúc「たてもの」-【建物】</b></big>

Công trình kiến trúc「たてもの」-【建物】

Hãy cùng Nhật ngữ Sanko học một vài từ vựng về các công trình kiến trúc bằng tiếng Nhật nhé!  (•̀ᴗ•́)൬༉
Chi tiết
<b><big>Thời tiết「てんき」-【天気】</b></big>

Thời tiết「てんき」-【天気】

Hãy cùng Nhật ngữ Sanko học một vài từ vựng về thời tiết bằng tiếng Nhật nhé!                                ...
Chi tiết
<b><big>Thiết bị điện tử「エレクトロニクス」P3</b></big>

Thiết bị điện tử「エレクトロニクス」P3

Hãy cùng Nhật ngữ Sanko học một vài từ vựng về các thiết bị điện tử bằng tiếng Nhật nhé!                         (•̀ᴗ•́)൬༉
Chi tiết
<b><big>Thiết bị điện tử「エレクトロニクス」P2</b></big>

Thiết bị điện tử「エレクトロニクス」P2

Hãy cùng Nhật ngữ Sanko học một vài từ vựng về các thiết bị điện tử bằng tiếng Nhật nhé!                         (•̀ᴗ•́)൬༉
Chi tiết
<b><big>Thiết bị điện tử「エレクトロニクス」P1</b></big>

Thiết bị điện tử「エレクトロニクス」P1

Hãy cùng Nhật ngữ Sanko học một vài từ vựng về các thiết bị điện tử bằng tiếng Nhật nhé!                        ...
Chi tiết