TRUNG TÂM NHẬT NGỮ SANKO VIỆT NAM
Lầu 3, Tòa Nhà Phụ Nữ, số 20, Nguyễn Đăng Giai, P.Thảo Điền, Q.2, TP.HCM

Tài liệu - hình ảnh

<b><big>Quốc gia「くに」-【国】</b></big>

Quốc gia「くに」-【国】

Hãy cùng Nhật ngữ Sanko học một vài từ vựng về các quốc gia bằng tiếng Nhật nhé!   (•̀ᴗ•́)൬༉
Chi tiết
<b><big>Tôn giáo「しゅうきょう」-【宗教】</b></big>

Tôn giáo「しゅうきょう」-【宗教】

Hãy cùng Nhật ngữ Sanko học một vài từ vựng về các tôn giáo bằng tiếng Nhật nhé!   (•̀ᴗ•́)൬༉
Chi tiết
<b><big>Bảng tuần hoàn nguyên tố「しゅうきひょう」-【周期表】</b></big>

Bảng tuần hoàn nguyên tố「しゅうきひょう」-【周期表】

Hãy cùng Nhật ngữ Sanko học một vài từ vựng về bảng tuần hoàn nguyên tố hóa học bằng tiếng Nhật nhé!   (•̀ᴗ•́)൬༉
Chi tiết
<b><big>Hóa học「かがく」-【化学】</b></big>

Hóa học「かがく」-【化学】

Hãy cùng Nhật ngữ Sanko học một vài từ vựng về hóa học bằng tiếng Nhật nhé!   (•̀ᴗ•́)൬༉
Chi tiết
<b><big>Thợ làm tóc「びようし」-【美容師】</b></big>

Thợ làm tóc「びようし」-【美容師】

Hãy cùng Nhật ngữ Sanko học một vài từ vựng về việc làm tóc bằng tiếng Nhật nhé!   (•̀ᴗ•́)൬༉
Chi tiết
<b><big>Cơ thể người「じんたい」-【人体】</b></big>

Cơ thể người「じんたい」-【人体】

Hãy cùng Nhật ngữ Sanko học một vài từ vựng về cơ thể con người bằng tiếng Nhật nhé!   (•̀ᴗ•́)൬༉
Chi tiết
<b><big>Hy Lạp cổ đại「こだいギリシア」-【古代ギリシア】</b></big>

Hy Lạp cổ đại「こだいギリシア」-【古代ギリシア】

Hãy cùng Nhật ngữ Sanko học một vài từ vựng về Hy Lạp cổ đại bằng tiếng Nhật nhé!   (•̀ᴗ•́)൬༉
Chi tiết
<b><big>Ai Cập cổ đại「こだいエジプト」-【古代エジプト】</b></big>

Ai Cập cổ đại「こだいエジプト」-【古代エジプト】

Hãy cùng Nhật ngữ Sanko học một vài từ vựng về Ai Cập cổ đại bằng tiếng Nhật nhé!   (•̀ᴗ•́)൬༉
Chi tiết
<b><big>Màu sắc「いろ」-【色】</b></big>

Màu sắc「いろ」-【色】

Hãy cùng Nhật ngữ Sanko học một vài từ vựng về màu sắc bằng tiếng Nhật nhé!   (•̀ᴗ•́)൬༉
Chi tiết
<b><big>Kinh tế「けいざい」-【経済】</b></big>

Kinh tế「けいざい」-【経済】

Hãy cùng Nhật ngữ Sanko học một vài từ vựng về kinh tế bằng tiếng Nhật nhé!   (•̀ᴗ•́)൬༉
Chi tiết