TRUNG TÂM NHẬT NGỮ SANKO VIỆT NAM
Lầu 3, Tòa Nhà Phụ Nữ, số 20, Nguyễn Đăng Giai, P.Thảo Điền, Q.2, TP.HCM

Khám phá Nhật Bản

<b><big>Địa hình「ちけい」-【地形】</b></big>

Địa hình「ちけい」-【地形】

Hãy cùng Nhật ngữ Sanko học một vài từ vựng về các loại địa hình bằng tiếng Nhật nhé!   (•̀ᴗ•́)൬༉
Chi tiết
<b><big>Thành phố「とし」-【都市】</b></big>

Thành phố「とし」-【都市】

Hãy cùng Nhật ngữ Sanko học một vài từ vựng về các thành phố bằng tiếng Nhật nhé!   (•̀ᴗ•́)൬༉
Chi tiết
<b><big>Tổ chức Quốc tế「こくさいきかん」-【国際機関】</b></big>

Tổ chức Quốc tế「こくさいきかん」-【国際機関】

Hãy cùng Nhật ngữ Sanko học một vài từ vựng về các tổ chức thế giới bằng tiếng Nhật nhé!   (•̀ᴗ•́)൬༉
Chi tiết
<b><big>Quốc gia「くに」-【国】</b></big>

Quốc gia「くに」-【国】

Hãy cùng Nhật ngữ Sanko học một vài từ vựng về các quốc gia bằng tiếng Nhật nhé!   (•̀ᴗ•́)൬༉
Chi tiết
<b><big>Tôn giáo「しゅうきょう」-【宗教】</b></big>

Tôn giáo「しゅうきょう」-【宗教】

Hãy cùng Nhật ngữ Sanko học một vài từ vựng về các tôn giáo bằng tiếng Nhật nhé!   (•̀ᴗ•́)൬༉
Chi tiết
<b><big>Các trường Đại học ở Nhật Bản</b></big>

Các trường Đại học ở Nhật Bản

Là một trong những quốc gia có nền giáo dục hàng đầu thế giới, Nhật Bản được xem là điểm đến lý tưởng dành cho các bạn học sinh trên khắp ...
Chi tiết
<b><big>Bảng tuần hoàn nguyên tố「しゅうきひょう」-【周期表】</b></big>

Bảng tuần hoàn nguyên tố「しゅうきひょう」-【周期表】

Hãy cùng Nhật ngữ Sanko học một vài từ vựng về bảng tuần hoàn nguyên tố hóa học bằng tiếng Nhật nhé!   (•̀ᴗ•́)൬༉
Chi tiết
<b><big>Hóa học「かがく」-【化学】</b></big>

Hóa học「かがく」-【化学】

Hãy cùng Nhật ngữ Sanko học một vài từ vựng về hóa học bằng tiếng Nhật nhé!   (•̀ᴗ•́)൬༉
Chi tiết
<b><big>Thợ làm tóc「びようし」-【美容師】</b></big>

Thợ làm tóc「びようし」-【美容師】

Hãy cùng Nhật ngữ Sanko học một vài từ vựng về việc làm tóc bằng tiếng Nhật nhé!   (•̀ᴗ•́)൬༉
Chi tiết
<b><big>Cơ thể người「じんたい」-【人体】</b></big>

Cơ thể người「じんたい」-【人体】

Hãy cùng Nhật ngữ Sanko học một vài từ vựng về cơ thể con người bằng tiếng Nhật nhé!   (•̀ᴗ•́)൬༉
Chi tiết
<b><big>Hy Lạp cổ đại「こだいギリシア」-【古代ギリシア】</b></big>

Hy Lạp cổ đại「こだいギリシア」-【古代ギリシア】

Hãy cùng Nhật ngữ Sanko học một vài từ vựng về Hy Lạp cổ đại bằng tiếng Nhật nhé!   (•̀ᴗ•́)൬༉
Chi tiết
<b><big>Ai Cập cổ đại「こだいエジプト」-【古代エジプト】</b></big>

Ai Cập cổ đại「こだいエジプト」-【古代エジプト】

Hãy cùng Nhật ngữ Sanko học một vài từ vựng về Ai Cập cổ đại bằng tiếng Nhật nhé!   (•̀ᴗ•́)൬༉
Chi tiết
<b><big>Màu sắc「いろ」-【色】</b></big>

Màu sắc「いろ」-【色】

Hãy cùng Nhật ngữ Sanko học một vài từ vựng về màu sắc bằng tiếng Nhật nhé!   (•̀ᴗ•́)൬༉
Chi tiết
<b><big>Kinh tế「けいざい」-【経済】</b></big>

Kinh tế「けいざい」-【経済】

Hãy cùng Nhật ngữ Sanko học một vài từ vựng về kinh tế bằng tiếng Nhật nhé!   (•̀ᴗ•́)൬༉
Chi tiết
<b><big>Chim「ちょうるい」-【鳥類】</b></big>

Chim「ちょうるい」-【鳥類】

Hãy cùng Nhật ngữ Sanko học một vài từ vựng về các loài chim bằng tiếng Nhật nhé!   (•̀ᴗ•́)൬༉
Chi tiết
<b><big>Phụ kiện thời trang「そうしんぐ」-【装身具】</b></big>

Phụ kiện thời trang「そうしんぐ」-【装身具】

Hãy cùng Nhật ngữ Sanko học một vài từ vựng về phụ kiện thời trang bằng tiếng Nhật nhé!   (•̀ᴗ•́)൬༉
Chi tiết
<b><big>Quần áo「ふく」-【服】</b></big>

Quần áo「ふく」-【服】

Hãy cùng Nhật ngữ Sanko học một vài từ vựng về quần áo bằng tiếng Nhật nhé!   (•̀ᴗ•́)൬༉
Chi tiết
<b><big>Hoa「はな」-【花】</b></big>

Hoa「はな」-【花】

Hãy cùng Nhật ngữ Sanko học một vài từ vựng về các loài hoa bằng tiếng Nhật nhé!   (•̀ᴗ•́)൬༉
Chi tiết
<b><big>Côn trùng P2「こんちゅう」-【昆虫】</b></big>

Côn trùng P2「こんちゅう」-【昆虫】

Hãy cùng Nhật ngữ Sanko học một vài từ vựng về côn trùng bằng tiếng Nhật nhé!   (•̀ᴗ•́)൬༉
Chi tiết
<b><big>Côn trùng P1「こんちゅう」-【昆虫】</b></big>

Côn trùng P1「こんちゅう」-【昆虫】

Hãy cùng Nhật ngữ Sanko học một vài từ vựng về côn trùng bằng tiếng Nhật nhé!   (•̀ᴗ•́)൬༉
Chi tiết