TRUNG TÂM NHẬT NGỮ SANKO VIỆT NAM
Lầu 3, Tòa Nhà Phụ Nữ, số 20, Nguyễn Đăng Giai, P.Thảo Điền, Q.2, TP.HCM

Kho từ vựng/ngữ pháp tiếng Nhật

<b><big>Nấm「キノコ」</b></big>

Nấm「キノコ」

Hãy cùng Nhật ngữ Sanko học một vài từ vựng về các loại nấm bằng tiếng Nhật nhé!   (•̀ᴗ•́)൬༉
Chi tiết
<b><big>Biển「うみ」-【海】</b></big>

Biển「うみ」-【海】

Hãy cùng Nhật ngữ Sanko học một vài từ vựng về biển cả bằng tiếng Nhật nhé!   (•̀ᴗ•́)൬༉
Chi tiết
<b><big>Nông nghiệp「のうぎょう」-【農業】</b></big>

Nông nghiệp「のうぎょう」-【農業】

Hãy cùng Nhật ngữ Sanko học một vài từ vựng về nông nghiệp bằng tiếng Nhật nhé!   (•̀ᴗ•́)൬༉
Chi tiết
<b><big>Địa hình「ちけい」-【地形】</b></big>

Địa hình「ちけい」-【地形】

Hãy cùng Nhật ngữ Sanko học một vài từ vựng về các loại địa hình bằng tiếng Nhật nhé!   (•̀ᴗ•́)൬༉
Chi tiết
<b><big>Thành phố「とし」-【都市】</b></big>

Thành phố「とし」-【都市】

Hãy cùng Nhật ngữ Sanko học một vài từ vựng về các thành phố bằng tiếng Nhật nhé!   (•̀ᴗ•́)൬༉
Chi tiết
<b><big>Tổ chức Quốc tế「こくさいきかん」-【国際機関】</b></big>

Tổ chức Quốc tế「こくさいきかん」-【国際機関】

Hãy cùng Nhật ngữ Sanko học một vài từ vựng về các tổ chức thế giới bằng tiếng Nhật nhé!   (•̀ᴗ•́)൬༉
Chi tiết
<b><big>Quốc gia「くに」-【国】</b></big>

Quốc gia「くに」-【国】

Hãy cùng Nhật ngữ Sanko học một vài từ vựng về các quốc gia bằng tiếng Nhật nhé!   (•̀ᴗ•́)൬༉
Chi tiết
<b><big>Tôn giáo「しゅうきょう」-【宗教】</b></big>

Tôn giáo「しゅうきょう」-【宗教】

Hãy cùng Nhật ngữ Sanko học một vài từ vựng về các tôn giáo bằng tiếng Nhật nhé!   (•̀ᴗ•́)൬༉
Chi tiết
<b><big>Bảng tuần hoàn nguyên tố「しゅうきひょう」-【周期表】</b></big>

Bảng tuần hoàn nguyên tố「しゅうきひょう」-【周期表】

Hãy cùng Nhật ngữ Sanko học một vài từ vựng về bảng tuần hoàn nguyên tố hóa học bằng tiếng Nhật nhé!   (•̀ᴗ•́)൬༉
Chi tiết
<b><big>Hóa học「かがく」-【化学】</b></big>

Hóa học「かがく」-【化学】

Hãy cùng Nhật ngữ Sanko học một vài từ vựng về hóa học bằng tiếng Nhật nhé!   (•̀ᴗ•́)൬༉
Chi tiết
<b><big>Thợ làm tóc「びようし」-【美容師】</b></big>

Thợ làm tóc「びようし」-【美容師】

Hãy cùng Nhật ngữ Sanko học một vài từ vựng về việc làm tóc bằng tiếng Nhật nhé!   (•̀ᴗ•́)൬༉
Chi tiết
<b><big>Cơ thể người「じんたい」-【人体】</b></big>

Cơ thể người「じんたい」-【人体】

Hãy cùng Nhật ngữ Sanko học một vài từ vựng về cơ thể con người bằng tiếng Nhật nhé!   (•̀ᴗ•́)൬༉
Chi tiết
<b><big>Hy Lạp cổ đại「こだいギリシア」-【古代ギリシア】</b></big>

Hy Lạp cổ đại「こだいギリシア」-【古代ギリシア】

Hãy cùng Nhật ngữ Sanko học một vài từ vựng về Hy Lạp cổ đại bằng tiếng Nhật nhé!   (•̀ᴗ•́)൬༉
Chi tiết
<b><big>Ai Cập cổ đại「こだいエジプト」-【古代エジプト】</b></big>

Ai Cập cổ đại「こだいエジプト」-【古代エジプト】

Hãy cùng Nhật ngữ Sanko học một vài từ vựng về Ai Cập cổ đại bằng tiếng Nhật nhé!   (•̀ᴗ•́)൬༉
Chi tiết
<b><big>Màu sắc「いろ」-【色】</b></big>

Màu sắc「いろ」-【色】

Hãy cùng Nhật ngữ Sanko học một vài từ vựng về màu sắc bằng tiếng Nhật nhé!   (•̀ᴗ•́)൬༉
Chi tiết
<b><big>Kinh tế「けいざい」-【経済】</b></big>

Kinh tế「けいざい」-【経済】

Hãy cùng Nhật ngữ Sanko học một vài từ vựng về kinh tế bằng tiếng Nhật nhé!   (•̀ᴗ•́)൬༉
Chi tiết
<b><big>Chim「ちょうるい」-【鳥類】</b></big>

Chim「ちょうるい」-【鳥類】

Hãy cùng Nhật ngữ Sanko học một vài từ vựng về các loài chim bằng tiếng Nhật nhé!   (•̀ᴗ•́)൬༉
Chi tiết
<b><big>Phụ kiện thời trang「そうしんぐ」-【装身具】</b></big>

Phụ kiện thời trang「そうしんぐ」-【装身具】

Hãy cùng Nhật ngữ Sanko học một vài từ vựng về phụ kiện thời trang bằng tiếng Nhật nhé!   (•̀ᴗ•́)൬༉
Chi tiết
<b><big>Quần áo「ふく」-【服】</b></big>

Quần áo「ふく」-【服】

Hãy cùng Nhật ngữ Sanko học một vài từ vựng về quần áo bằng tiếng Nhật nhé!   (•̀ᴗ•́)൬༉
Chi tiết
<b><big>Hoa「はな」-【花】</b></big>

Hoa「はな」-【花】

Hãy cùng Nhật ngữ Sanko học một vài từ vựng về các loài hoa bằng tiếng Nhật nhé!   (•̀ᴗ•́)൬༉
Chi tiết